màu cờ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Màu sắc của lá cờ, đặc biệt là quốc kỳ, tượng trưng cho danh dự, chủ quyền và tinh thần dân tộc của một quốc gia: "màu cờ" thường được dùng để chỉ hình ảnh, biểu tượng của tổ quốc, đại diện cho cả dân tộc trong các hoạt động mang tính quốc gia hoặc quốc tế.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Các vận động viên thi đấu hết mình để bảo vệ màu cờ tại Thế vận hội. (Họ cố gắng để mang vinh quang về cho đất nước.)
- Lá cờ đỏ sao vàng tung bay, màu cờ ấy là niềm tự hào của dân tộc Việt Nam. (Hình ảnh lá cờ tượng trưng cho lòng yêu nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bảo vệ màu cờ": nỗ lực thi đấu, hành động để giữ gìn và tôn vinh danh dự quốc gia, đặc biệt trong các cuộc thi đấu thể thao hoặc sự kiện quốc tế.
- Đội tuyển quốc gia quyết tâm bảo vệ màu cờ trong giải đấu khu vực.
- "vinh quang cho màu cờ": mang lại niềm tự hào, thành tích cho đất nước.
- Chiến thắng của cô ấy đã mang vinh quang về cho màu cờ Tổ quốc.
Biến thể và từ gần giống
- Quốc kỳ (danh từ): lá cờ chính thức của một quốc gia.
- Quốc kỳ Việt Nam là lá cờ đỏ sao vàng.
- Quốc sắc (danh từ, ít dùng hơn): màu sắc đặc trưng, biểu tượng của quốc gia (thường dùng trong văn chương).
- Cờ Tổ quốc (danh từ): cách gọi trang trọng, thân thương chỉ quốc kỳ.
Từ đồng nghĩa
- Danh dự quốc gia: danh dự, thanh danh của cả đất nước.
- Biểu tượng Tổ quốc: hình ảnh tượng trưng cho đất nước.
Các cụm từ liên quan
- Khoác lên mình màu cờ: trở thành đại diện, mặc trang phục có màu sắc quốc kỳ để thi đấu cho đất nước.
- Anh ấy vinh dự được khoác lên mình màu cờ tại đấu trường quốc tế.
Thành ngữ liên quan
- "Máu đỏ, da vàng, màu cờ sắc áo": một cách nói nhấn mạnh bản sắc, lòng yêu nước và niềm tự hào dân tộc, trong đó "màu cờ" là một yếu tố căn cước quan trọng.
- Dù đi đâu, chúng ta cũng không quên máu đỏ, da vàng, màu cờ sắc áo.
- Quốc kỳ với tư cách là danh dự của cả nước: Bảo vệ màu cờ trong các cuộc đấu thể thao quốc tế.